← Quay lại bài viết
Hôn nhân

HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH LY HÔN ĐƠN PHƯƠNG 2026: HỒ SƠ, KINH NGHIỆM THUÊ LUẬT SƯ

📅 14/10/2026
HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH LY HÔN ĐƠN PHƯƠNG 2026: HỒ SƠ, KINH NGHIỆM THUÊ LUẬT SƯ

Ly hôn đơn phương là gì?

Phân biệt ly hôn đơn phương và ly hôn thuận tình

Khi mục đích hôn nhân không đạt được, pháp luật bảo vệ quyền yêu cầu Tòa án giải quyết chấm dứt quan hệ hôn nhân. Người trong cuộc cần phân biệt rõ hai hình thức:

Ly hôn thuận tình là khi cả hai vợ chồng cùng tự nguyện ký đơn khi đã thống nhất toàn diện về việc chấm dứt quan hệ vợ chồng, người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng và phân chia tài sản chung. Về bản chất tố tụng, đây là thủ tục giải quyết "việc dân sự" nhằm công nhận thỏa thuận hợp pháp, diễn ra nhanh chóng, ít tốn kém và không có sự đối kháng.

Ly hôn đơn phương là một bên đứng tên khởi kiện khi đối phương không đồng ý, trốn tránh, hoặc hai bên bất đồng về quyền nuôi con, cấp dưỡng, phân chia tài sản hay nghĩa vụ nợ chung. Về bản chất tố tụng, đây là "vụ án dân sự" mang tính đối kháng gay gắt giữa nguyên đơn và bị đơn.

Bảng so sánh thủ tục ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương theo các tiêu chí pháp lý, hồ sơ, thời gian và mức độ tranh chấp

Trường hợp nào có thể ly hôn đơn phương?

Căn cứ quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, một bên vợ hoặc chồng có quyền nộp đơn khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn trong các trường hợp cụ thể sau:

  1. Một bên không đồng ý ly hôn: Đối phương cố tình né tránh, từ chối ký đơn dù hôn nhân thực tế đã rạn nứt hoàn toàn.

  2. Bất đồng về con cái hoặc tài sản: Cả hai cùng muốn ly hôn nhưng tranh chấp quyền trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng hoặc phương án chia tài sản, nợ chung.

  3. Một bên mất tích hoặc mất năng lực hành vi: Vợ/chồng bỏ đi biệt tích đã được Tòa án tuyên bố mất tích, hoặc mắc bệnh tâm thần dẫn đến mất nhận thức.

  4. Bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghĩa vụ: Có hành vi bạo hành thể xác/tinh thần, ngoại tình, cờ bạc phá tán tài sản hoặc bỏ bê gia đình trong thời gian dài.

Quy định hạn chế quyền khởi kiện: Khoản 3 Điều 56 quy định rõ người chồng không có quyền nộp đơn yêu cầu ly hôn đơn phương khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con nhỏ dưới 12 tháng tuổi. Quy định này nhằm bảo vệ tối đa sức khỏe của người mẹ và sự an toàn của trẻ sơ sinh. Ngược lại, nếu người vợ là người chủ động nộp đơn thì Tòa án vẫn thụ lý giải quyết theo đúng trình tự pháp luật.

Tòa án có nhất định cho ly hôn khi một bên yêu cầu không?

Nguyên tắc xét xử: Theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án chỉ giải quyết ly hôn khi chứng minh được:

Nếu chỉ nêu lý do mâu thuẫn chung chung mà thiếu chứng cứ, trong khi đối phương xin đoàn tụ, Tòa án có thể bác đơn (phải đợi ít nhất 01 năm mới được khởi kiện lại).

Yếu tố Tòa án xem xét khi phán quyết:

Quy trình ly hôn đơn phương mới nhất

Quy trình giải quyết vụ án ly hôn đơn phương được thực hiện nghiêm ngặt theo các bước quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

6 bước thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương từ nộp đơn đến khi bản án có hiệu lực

Bước 1: Xác định Tòa án có thẩm quyền

Theo cấp: TAND cấp huyện thụ lý sơ thẩm vụ việc trong nước; vụ việc có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài thuộc TAND cấp tỉnh.

Theo lãnh thổ: TAND nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết (Điều 39 BLTTDS 2015).

Trường hợp đặc biệt: Chưa rõ nơi ở bị đơn thì nộp tại nơi cư trú, làm việc cuối cùng hoặc nơi có tài sản. Nếu bị đơn mất tích, phải làm thủ tục tuyên bố mất tích trước. Trường hợp khác địa phương, nộp tại nơi bị đơn cư trú trừ khi có thỏa thuận bằng văn bản chọn nơi nguyên đơn.

Bước 2: Chuẩn bị đơn khởi kiện và hồ sơ

Người khởi kiện tiến hành soạn thảo đơn theo Mẫu số 23-DS (Đơn khởi kiện vụ án dân sự) ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP. Đơn cần thể hiện rõ ràng các nội dung:

Kèm theo đơn là danh mục tài liệu, chứng cứ hợp lệ (bản chính hoặc sao y công chứng).

Bước 3: Nộp hồ sơ và hoàn thiện yêu cầu khởi kiện

Nguyên đơn có thể nộp hồ sơ ly hôn đơn phương bằng một trong các phương thức:

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, trong thời hạn 03 ngày làm việc, Chánh án phân công một Thẩm phán thụ lý xử lý đơn. Trong thời hạn 05 ngày làm việc tiếp theo, Thẩm phán kiểm tra hồ sơ và đưa ra một trong các thông báo: yêu cầu sửa đổi, bổ sung nếu hồ sơ thiếu tài liệu; thụ lý vụ án nếu hồ sơ hợp lệ; chuyển đơn cho Tòa án khác nếu không đúng thẩm quyền; hoặc trả lại đơn nếu không đủ điều kiện khởi kiện.

Bước 4: Nộp tạm ứng án phí

Khi hồ sơ được đánh giá là hợp lệ, Thẩm phán sẽ ban hành Thông báo nộp tiền tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm cho người khởi kiện:

Lưu ý về các khoản án phí: Án phí không tranh chấp tài sản là khoản phí cố định. Trường hợp có tranh chấp tài sản chung, bạn phải nộp tạm ứng án phí theo tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản yêu cầu chia. Án phí cuối cùng sẽ do Hội đồng xét xử phân định cụ thể trong bản án.

Bước 5: Hòa giải và thu thập chứng cứ

Hòa giải là giai đoạn tố tụng bắt buộc trong các vụ án hôn nhân gia đình theo quy định của pháp luật:

Bước 6: Xét xử và hiệu lực bản án

Nếu các bên không thể hòa giải, Tòa án sẽ ban hành quyết định đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm:

Thời gian ly hôn đơn phương mất bao lâu?

Thời gian thông thường

Thực tế, thời gian giải quyết ly hôn đơn phương thường kéo dài từ 4 - 6 tháng đối với vụ việc ít tranh chấp, lâu hơn đáng kể so với thủ tục thuận tình (chỉ từ 1 - 2 tháng). Tuy nhiên, tiến độ có thể bị kéo dài hàng năm nếu bị đơn cố tình trốn tránh, khiến Tòa án phải xác minh và tống đạt nhiều lần.

Bên cạnh đó, các yếu tố như tranh chấp giành quyền nuôi con, định giá tài sản lớn, ủy thác tư pháp ra nước ngoài hoặc có kháng cáo phúc thẩm cũng là nguyên nhân khiến quá trình tố tụng bị trì hoãn kéo dài.

Cách rút ngắn thời gian thực tế

Để đẩy nhanh tiến độ vụ việc và tránh lãng phí thời gian, bạn nên áp dụng các giải pháp thiết thực sau:

Chi phí ly hôn đơn phương gồm những khoản nào?

Án phí và lệ phí Tòa án

Mức án phí dân sự sơ thẩm được quy định cụ thể tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14:

Các khoản án phí và lệ phí Tòa án cần lưu ý khi thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương

Chi phí chuẩn bị hồ sơ

Các khoản chi phí hành chính hỗ trợ việc hoàn thiện tài liệu nộp Tòa án gồm:

Phí thuê luật sư ly hôn đơn phương

Mức phí thuê luật sư thay đổi tùy theo phạm vi công việc, tính chất mâu thuẫn và địa bàn hoạt động, không nên hiểu là giá cố định cho mọi vụ án. Các gói dịch vụ phổ biến hiện nay:

Ai chịu chi phí khi ly hôn đơn phương?

Quy định về nghĩa vụ chịu chi phí tố tụng được xác định như sau:

Khi nào nên thuê luật sư ly hôn đơn phương?

Trong nhiều vụ việc phức tạp, sự tham gia của luật sư không chỉ đơn thuần là hỗ trợ giấy tờ, mà là lá chắn pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tài sản và tương lai của con cái bạn.

Những trường hợp nên thuê luật sư

Luật sư hỗ trợ gì? 

Luật sư giúp thẩm định hồ sơ, xác định đúng Tòa án, soạn đơn khởi kiện và củng cố chứng cứ hợp pháp. Họ đại diện làm việc với Tòa án, tham gia hòa giải và tranh tụng nhằm bảo vệ tối đa quyền nuôi con cùng quyền lợi tài sản cho bạn.

Kết luận

Ly hôn đơn phương đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ, quy trình tố tụng và chứng cứ chứng minh mâu thuẫn trầm trọng. Việc chủ động dự trù thời gian cùng chi phí phát sinh sẽ giúp bạn bảo vệ tối đa quyền lợi cá nhân và con cái.

Khi phát sinh tranh chấp phức tạp về tài sản lớn, quyền nuôi con hoặc bên kia cố tình bất hợp tác, việc thuê luật sư chuyên môn là giải pháp an toàn, hiệu quả. Nền tảng Danh Bạ Luật Sư (danhbaluatsu.com) luôn sẵn sàng kết nối bạn với các luật sư hôn nhân gia đình uy tín nhất.

👉 Gửi hồ sơ để được tư vấn ly hôn đơn phương và nhận báo giá dịch vụ luật sư theo vụ việc.